Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lanh lợi" (1)
lanh lợi

Tiếng Anh
Tính từwise, clever
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.
Từ liên quan "lanh lợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lanh lợi" (1)
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.
